DANH SÁCH SINH VIÊN TRÚNG TUYỂN THEO PHƯƠNG THỨC HỌC BẠ (ĐỢT 2) – NĂM 2020
MÃ SVSỐ CMNDHỌ VÀ TÊNMÃ NGÀNHTÊN NGÀNHNGUYỆN VỌNGĐIỂM XÉT TUYỂN
20E1010023
*****0221 Mai Thị Phúc Trâm7480112
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
1
21.45
20E1010014
*****0758
Võ Tùng Dương
7480112
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
1
22.75
20E1010022
*****1191
Phan Duy Tân

7480112
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
120.50
20E1010015
*****2903
Nguyễn Văn Hiếu
7480112
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
125.05
20E1010017
*****2614
Lê Quang Thành Luân
7480112
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
121.55
20E1010020
*****2762
Lê Bình Phương
7480112
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
126.75
20E1010018
*****8720
Đặng Thái Nhật Minh
7480112
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
120.00
20E1010024
********9501
Lê Ngọc Tú
7480112
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
126.60
20E1010019
*****5062
Hồ Thị Thanh Ngân
7480112
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
222.05
20E1010013
*****8824
Nguyễn Hoài Đức
7480112
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
1
22.25
20E1010025
*****1627
Tôn Thất Bảo Văn
7480112
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
1
22.85
20E1010016
*****0316
Nguyễn Phước Bảo Hưng
7480112
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
120.95
20E1010021
*****9232
Nguyễn Thị Thảo Phương
7480112
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo
122.75
20E1020041
*****4445
Hồ Văn Tiến
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
120.40
20E1020036
*****5740
Nguyễn Đức Quyết
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
125.25
20E1020039
*****4803
Huỳnh Ngọc Thành
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
1
20.60
20E1020032
*****7431
Trần Văn Minh
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
1
20.85
20E1020035
*****3331
Nguyễn Đình Lê Quang
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
123.75
20E1020027
*****4718
Trần Thị Diệu Hiền
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
1
26.20
20E1020026
*****3008
Lê Quang Đức
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
123.75
20E1020031
*****9090
Mai Nhật Minh
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
2
23.35
20E1020040
*****0332
Mai Quang Phước Thiện
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
1
22.25
20E1020033
*****3644
Trần Phước Hàn Phong
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
120.35
20E1020043
*****4632
Đinh Thị Thanh Uyên
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
126.30
20E1020037
*****3493 Nguyễn Nhật Sơn7480112KS

Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)

1
21.45
20E1020025
*****1555
Sử Thành Công
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
121.70
20E1020029
*****3902
Phan Nguyễn Bảo Khoa
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
124.75
20E1020030
****0610
Nguyen Thuy Linh
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
120.30
20E1020044
*****9246
Trần Cao Thục Uyên
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
124.25
20E1020028
*****0426
Nguyễn Quang Minh Hiển
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
1
20.85
20E1020042
*****7040
Hoàng Trọng Toàn
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
127.25
20E1020038
*****1983
Lê Văn Tân
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
121.85
20E1020034
*****1753
Nguyễn Tiến Anh Quân
7480112KS
Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo (hệ Kỹ sư)
122.15
20E1030004
*****1815
Trần Quốc Duẩn
7520201
Kỹ thuật điện
1
22.70
20E1030003
*****9866
Phạm Viết Xuân Điền
7520201
Kỹ thuật điện
1
25.50
20E1030009
*****5216
Bùi Minh Tài
7520201
Kỹ thuật điện
125.15
20E1030006
********3946
Nguyễn Thanh Dũng
7520201
Kỹ thuật điện
120.30
20E1030005
*****7885
Trần Minh Đức
7520201
Kỹ thuật điện
121.45
20E1030007
*****9776
Võ Trung Phương
7520201
Kỹ thuật điện
1
24.85
20E1030008
*****4877

Trân Quang
7520201
Kỹ thuật điện
1
20.45
20E1030010
*****6875
Trần Ninh Vương
7520201
Kỹ thuật điện
121.35
20E1030002
*****7844
Nguyễn Hương Chính
7520201
Kỹ thuật điện
1
21.45
20E1050031
*****2913
Hoàng Phúc
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
123.05
20E1050034
*****9333
Hồ Đăng Trường
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
220.05
20E1050035
*****5217
Bùi Minh Tuấn
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
1
22.75
20E1050025
*****8660
Ma Huy
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
119.00
20E1050024
*****6967
Đỗ Phạm Tuấn Dũng
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
1
19.25
20E1050030
*****7859
Nguyễn Hồng Phong
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
1
22.85
20E1050033
*****0653
Nguyễn Hữu Bá Thiên
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
1
19.75
20E1050023
****1740
Nguyễn Hữu Cường
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
1
21.90
20E1050022
*****6096
Võ Thị Ngọc Anh
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
122.95
20E1050026
*****1472
Nguyễn Thế Quốc Huy
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
119.55
20E1050021
*****2253
Đoàn Thị Kim Anh
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
4
21.20
20E1050036
*****2778
Lê Ty
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
1
23.30
20E1050028
*****6146
Trịnh Hoàng Lâm
7520216

Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa119.75
20E1050027
*****6145
Trịnh Hoàng Lâm
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
1
19.75
20E1050020
*****4151Thạch Hữu Anh7520216 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa121.80
20E1050032
*****5737
Nguyễn Cửu Sửu
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
1
24.95
20E1050029
*****9952
Hoàng Nhật Bảo Long
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
1
24.05
20E1050019
*****6529
Lê Ngọc Thiện An
7520216
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
123.45

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *